vitalizio
danh từ giống đực
/vi.taˈlit.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il vitalizio · số nhiều: i vitalizi
vitalizio nghĩa là niên kim, niên khoản.
Nghĩa của vitalizio
Danh từ · giống đực
- Niên kim, niên khoản.
Dạng từ của vitalizio
| Giống cái | vitalizia |
| Giống cái số nhiều | vitalizie |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life annuity
- Tính từ lifelong
Câu hỏi thường gặp
vitalizio nghĩa là gì?
vitalizio (danh từ) nghĩa là niên kim, niên khoản.
vitalizio là giống đực hay giống cái?
vitalizio là danh từ giống đực: il vitalizio, số nhiều i vitalizi.