fondamentale
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fon.da.menˈta.le/ giọng máy của trình duyệt
fondamentale nghĩa là quan trọng, trọng yếu.
Nghĩa của fondamentale
Tính từ
- Quan trọng, trọng yếu.
Dạng từ của fondamentale
| Số nhiều | fondamentali |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fondamentale
Đồng nghĩa
Họ từ của fondamentale
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fundamental, basic, essential; momentous, critical (figurative)
- Danh từ fundamental
Câu hỏi thường gặp
fondamentale nghĩa là gì?
fondamentale (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng yếu.