TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

essenziale

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/es.senˈt͡sja.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của essenziale

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ essential, fundamental, main, crucial, basic; essential; terse (of style etc.)
  • Danh từ the essential thing, the kernel, the main point

Dạng từ của essenziale

Số nhiều (danh từ)essenziali
So sánh nhấtessenzialissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với essenziale

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với essenziale

  • È essenziale. Điều này rất cần thiết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3514207

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.