principale
đi với mạo từ: il principale · số nhiều: i principali
principale nghĩa là ông chủ, thủ trưởng, chính, chủ yếu.
Nghĩa của principale
Danh từ · giống đực
- Ông chủ, thủ trưởng.
Tính từ
- Chính, chủ yếu.
Dạng từ của principale
| So sánh nhất | principalissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với principale
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với principale
- portata principale — Món chính.
Câu ví dụ với principale
- L'induismo è la religione principale in India. Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2213635
- Questo è il nostro obiettivo principale. Đây là mục tiêu chính của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643191
- Questo è il nostro obbiettivo principale. Đây là mục tiêu chính của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643192
- Questo è il nostro scopo principale. Đây là mục tiêu chính của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643193
- Il mio negozio è sulla strada principale della città. Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1217281
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ main, principal; major, flagship
- Danh từ boss (person in charge)
Câu hỏi thường gặp
principale nghĩa là gì?
principale (danh từ, tính từ) nghĩa là ông chủ, thủ trưởng, chính, chủ yếu.
principale là giống đực hay giống cái?
principale là danh từ giống đực: il principale, số nhiều i principali.