principe
đi với mạo từ: il principe · số nhiều: i principi
principe nghĩa là vương tử, hoàng tử.
Nghĩa của principe
Danh từ · giống đực
- Vương tử, hoàng tử.
Dạng từ của principe
| Giống cái | principessa |
Cụm từ, thành ngữ với principe
- Porto Principe — Po-tô phrăng-xơ.
- principe azzurro — Bạch mã hoàng tử.
Câu ví dụ với principe
- Il ragazzo sporco si rivelò essere un principe travestito. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12757829
- Il ragazzo sporco si è rivelato essere un principe travestito. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12757828
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prince
Câu hỏi thường gặp
principe nghĩa là gì?
principe (danh từ) nghĩa là vương tử, hoàng tử.
principe là giống đực hay giống cái?
principe là danh từ giống đực: il principe, số nhiều i principi.