primo
đi với mạo từ: il primo · số nhiều: i primi
primo nghĩa là trước, thứ nhất, đầu tiên, gốc.
Nghĩa của primo
Danh từ · giống đực
- Trước.
Tính từ
- Thứ nhất, đầu tiên.
- Gốc.
Dạng từ của primo
| Giống cái | prima |
| Giống cái số nhiều | prime |
| So sánh nhất | primissimo |
Họ từ của primo
Cụm từ, thành ngữ với primo
- in primo luogo — Trước hết, trước nhất, trước tiên.
- numero primo — Số nguyên tố.
- primo ministro — Thủ tướng.
- primo piano — Tầng một, tầng hai.
- primo soccorso — Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Câu ví dụ với primo
- Non aprire prima che il treno sia fermo. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #4401
- Lei vorrebbe essere nata 20 anni prima. Cô ta ước mình sinh ra sớm hơn 20 năm.Tatoeba #1751908
- È meglio se ne parli prima con lui. Bạn tốt hơn nên nói chuyện với anh ta trước.Tatoeba #1762749
- Voglio compiere gli ultimi voleri che erano di mio padre prima che lui scomparisse. Tôi muốn thực hiện ý nguyện cuối cùng của cha trước khi cha mất.Tatoeba #1765110
- Lei è il Primo Ministro della Finlandia. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819943
- Tom è sempre il primo a lamentarsi. Tom luôn là tên than phiền đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4154157
- Tom è stato il primo ad arrivare. Tom là người đến đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6792695
- È il Primo Ministro della Finlandia. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ first; initial; main, principal; prime
- Danh từ first, first one; former (first of aforementioned two items)
Câu hỏi thường gặp
primo nghĩa là gì?
primo (danh từ, tính từ) nghĩa là trước, thứ nhất, đầu tiên, gốc.
primo là giống đực hay giống cái?
primo là danh từ giống đực: il primo, số nhiều i primi.