primato
danh từ giống đực
/priˈma.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il primato · số nhiều: i primati
primato nghĩa là kỉ lục.
Nghĩa của primato
Danh từ · giống đực
- Kỉ lục.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primato
Đồng nghĩa
Họ từ của primato
Cụm từ, thành ngữ với primato
- primato mondiale — Kỷ lục thế giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supremacy; record
Câu hỏi thường gặp
primato nghĩa là gì?
primato (danh từ) nghĩa là kỉ lục.
primato là giống đực hay giống cái?
primato là danh từ giống đực: il primato, số nhiều i primati.