record
/ˈrɛ.kord/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il record
record nghĩa là bản ghi, kỉ lục.
Nghĩa của record
Danh từ · giống đực
- Bản ghi.
- Kỉ lục.
Cụm từ, thành ngữ với record
- record del mondo — Kỷ lục thế giới.
- record mondiale — Kỷ lục thế giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ record (achievement; computer data element)
Câu hỏi thường gặp
record nghĩa là gì?
record (danh từ) nghĩa là bản ghi, kỉ lục.
record là giống đực hay giống cái?
record là danh từ giống đực: il record.