TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

record mondiale

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il record mondiale · số nhiều: i record mondiali

record mondiale nghĩa là kỷ lục thế giới.

Nghĩa của record mondiale

Danh từ · giống đực

  1. Kỷ lục thế giới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với record mondiale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ world record

Câu hỏi thường gặp

record mondiale nghĩa là gì?

record mondiale (danh từ) nghĩa là kỷ lục thế giới.

record mondiale là giống đực hay giống cái?

record mondiale là danh từ giống đực: il record mondiale, số nhiều i record mondiali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.