primato mondiale
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il primato mondiale · số nhiều: i primati mondiali
primato mondiale nghĩa là kỷ lục thế giới.
Nghĩa của primato mondiale
Danh từ · giống đực
- Kỷ lục thế giới.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primato mondiale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ world record
Câu hỏi thường gặp
primato mondiale nghĩa là gì?
primato mondiale (danh từ) nghĩa là kỷ lục thế giới.
primato mondiale là giống đực hay giống cái?
primato mondiale là danh từ giống đực: il primato mondiale, số nhiều i primati mondiali.