numero primo
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il numero primo · số nhiều: i numeri primi
numero primo nghĩa là số nguyên tố.
Nghĩa của numero primo
Danh từ · giống đực
- Số nguyên tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prime number
Câu hỏi thường gặp
numero primo nghĩa là gì?
numero primo (danh từ) nghĩa là số nguyên tố.
numero primo là giống đực hay giống cái?
numero primo là danh từ giống đực: il numero primo, số nhiều i numeri primi.