primo ministro
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il primo ministro · số nhiều: i primi ministri
primo ministro nghĩa là thủ tướng.
Nghĩa của primo ministro
Danh từ · giống đực
- Thủ tướng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primo ministro
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prime minister
Câu hỏi thường gặp
primo ministro nghĩa là gì?
primo ministro (danh từ) nghĩa là thủ tướng.
primo ministro là giống đực hay giống cái?
primo ministro là danh từ giống đực: il primo ministro, số nhiều i primi ministri.