materia prima
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la materia prima · số nhiều: le materie prime
materia prima nghĩa là nguyên liệu.
Nghĩa của materia prima
Danh từ · giống cái
- Nguyên liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raw material; staple
Câu hỏi thường gặp
materia prima nghĩa là gì?
materia prima (danh từ) nghĩa là nguyên liệu.
materia prima là giống đực hay giống cái?
materia prima là danh từ giống cái: la materia prima, số nhiều le materie prime.