TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

materia prima

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la materia prima · số nhiều: le materie prime

materia prima nghĩa là nguyên liệu.

Nghĩa của materia prima

Danh từ · giống cái

  1. Nguyên liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raw material; staple

Câu hỏi thường gặp

materia prima nghĩa là gì?

materia prima (danh từ) nghĩa là nguyên liệu.

materia prima là giống đực hay giống cái?

materia prima là danh từ giống cái: la materia prima, số nhiều le materie prime.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.