materia
/maˈtɛ.rja/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la materia · số nhiều: le materie
materia nghĩa là vật chất, môn học.
Nghĩa của materia
Danh từ · giống cái
- Vật chất.
- Môn học.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với materia
Trái nghĩa
Họ từ của materia
Cụm từ, thành ngữ với materia
- materia prima — Nguyên liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matter, substance, material, stuff; subject-matter, matter, subject, topic
Câu hỏi thường gặp
materia nghĩa là gì?
materia (danh từ) nghĩa là vật chất, môn học.
materia là giống đực hay giống cái?
materia là danh từ giống cái: la materia, số nhiều le materie.