TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

primo soccorso

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il primo soccorso

primo soccorso nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.

Nghĩa của primo soccorso

Danh từ · giống đực

  1. Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first aid

Câu hỏi thường gặp

primo soccorso nghĩa là gì?

primo soccorso (danh từ) nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.

primo soccorso là giống đực hay giống cái?

primo soccorso là danh từ giống đực: il primo soccorso.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.