TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ridondante

giọng máy của trình duyệt

ridondante nghĩa là rườm rà, dư thừa.

Cũng là một dạng biến đổi của ridondare — Tràn.

Nghĩa của ridondante

Tính từ

  1. Rườm rà, dư thừa.

Dạng từ của ridondante

Số nhiềuridondanti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ redundant

Câu hỏi thường gặp

ridondante nghĩa là gì?

ridondante (tính từ) nghĩa là rườm rà, dư thừa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.