ridondante
giọng máy của trình duyệt
ridondante nghĩa là rườm rà, dư thừa.
Cũng là một dạng biến đổi của ridondare — Tràn.
Nghĩa của ridondante
Tính từ
- Rườm rà, dư thừa.
Dạng từ của ridondante
| Số nhiều | ridondanti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ redundant
Câu hỏi thường gặp
ridondante nghĩa là gì?
ridondante (tính từ) nghĩa là rườm rà, dư thừa.