sostanza
/sosˈtan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sostanza · số nhiều: le sostanze
sostanza nghĩa là vật chất, mấu chốt.
Nghĩa của sostanza
Danh từ · giống cái
- Vật chất.
- Mấu chốt.
Họ từ của sostanza
Cụm từ, thành ngữ với sostanza
- sostanza chimica — Hoá chất, chất hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substance, matter, material; essence, substance, pith, gist; nourishment, sustenance; property, possessions, means, wealth
Câu hỏi thường gặp
sostanza nghĩa là gì?
sostanza (danh từ) nghĩa là vật chất, mấu chốt.
sostanza là giống đực hay giống cái?
sostanza là danh từ giống cái: la sostanza, số nhiều le sostanze.