sostanza chimica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sostanza chimica · số nhiều: le sostanze chimiche
sostanza chimica nghĩa là hoá chất, chất hoá học.
Nghĩa của sostanza chimica
Danh từ · giống cái
- Hoá chất, chất hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical substance
Câu hỏi thường gặp
sostanza chimica nghĩa là gì?
sostanza chimica (danh từ) nghĩa là hoá chất, chất hoá học.
sostanza chimica là giống đực hay giống cái?
sostanza chimica là danh từ giống cái: la sostanza chimica, số nhiều le sostanze chimiche.