TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sosta

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈsɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la sosta · số nhiều: le soste

sosta nghĩa là nghỉ, giải lao.

Cũng là một dạng biến đổi của sostare — Đậu, đỗ.

Nghĩa của sosta

Danh từ · giống cái

  1. Nghỉ, giải lao.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sosta

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stop, halt; pause, break

Câu hỏi thường gặp

sosta nghĩa là gì?

sosta (danh từ) nghĩa là nghỉ, giải lao.

sosta là giống đực hay giống cái?

sosta là danh từ giống cái: la sosta, số nhiều le soste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.