sosta
/ˈsɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sosta · số nhiều: le soste
sosta nghĩa là nghỉ, giải lao.
Cũng là một dạng biến đổi của sostare — Đậu, đỗ.
Nghĩa của sosta
Danh từ · giống cái
- Nghỉ, giải lao.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sosta
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stop, halt; pause, break
Câu hỏi thường gặp
sosta nghĩa là gì?
sosta (danh từ) nghĩa là nghỉ, giải lao.
sosta là giống đực hay giống cái?
sosta là danh từ giống cái: la sosta, số nhiều le soste.