sospiro
danh từ giống đực
/sosˈpi.ro/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il sospiro · số nhiều: i sospiri
sospiro nghĩa là thở dài.
Cũng là một dạng biến đổi của sospirare — Thở dài.
Nghĩa của sospiro
Danh từ · giống đực
- Thở dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sigh
Câu hỏi thường gặp
sospiro nghĩa là gì?
sospiro (danh từ) nghĩa là thở dài.
sospiro là giống đực hay giống cái?
sospiro là danh từ giống đực: il sospiro, số nhiều i sospiri.