caramella
đi với mạo từ: la caramella · số nhiều: le caramelle
caramella nghĩa là kẹo.
Nghĩa của caramella
Danh từ · giống cái
- Kẹo.
Cụm từ, thành ngữ với caramella
- caramella mou — Kẹo bơ cứng.
Câu ví dụ với caramella
- Voglio una caramella. Tôi muốn 1 miếng kẹo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4507
- La ciotola contiene molti tipi di caramelle. Cái tô có rất nhiều loại kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2220664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweet (UK), candy (US); monocle
Câu hỏi thường gặp
caramella nghĩa là gì?
caramella (danh từ) nghĩa là kẹo.
caramella là giống đực hay giống cái?
caramella là danh từ giống cái: la caramella, số nhiều le caramelle.