capovolto
/ka.poˈvɔl.to/ giọng máy của trình duyệt
capovolto nghĩa là lộn ngược.
Nghĩa của capovolto
Tính từ
- Lộn ngược.
Dạng từ của capovolto
| Giống cái số ít | capovolta |
| Giống đực số nhiều | capovolti |
| Giống cái số nhiều | capovolte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capovolto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ upside down; capsized
Câu hỏi thường gặp
capovolto nghĩa là gì?
capovolto (tính từ) nghĩa là lộn ngược.