TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

capovolto

/ka.poˈvɔl.to/ giọng máy của trình duyệt

capovolto nghĩa là lộn ngược.

Nghĩa của capovolto

Tính từ

  1. Lộn ngược.

Dạng từ của capovolto

Giống cái số ítcapovolta
Giống đực số nhiềucapovolti
Giống cái số nhiềucapovolte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capovolto

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ upside down; capsized

Câu hỏi thường gặp

capovolto nghĩa là gì?

capovolto (tính từ) nghĩa là lộn ngược.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.