rovesciato
rovesciato nghĩa là ngược, lộn ngược.
Cũng là một dạng biến đổi của rovesciare — Đổ.
Nghĩa của rovesciato
Tính từ
- Ngược.
- Lộn ngược.
Dạng từ của rovesciato
| Giống cái số ít | rovesciata |
| Giống đực số nhiều | rovesciati |
| Giống cái số nhiều | rovesciate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rovesciato
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với rovesciato
- Tom si è rovesciato addosso del caffè. Tom đã tự đổ cà phê lên người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13286940
- Ho rovesciato accidentalmente del caffè sulla mia maglietta. Tôi vô tình đổ cà phê lên áo của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483266
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ upside-down, upturned, overturned, in reverse; inside out (garment); capsized (boat)
Câu hỏi thường gặp
rovesciato nghĩa là gì?
rovesciato (tính từ) nghĩa là ngược, lộn ngược.