TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rovesciato

giọng máy của trình duyệt

rovesciato nghĩa là ngược, lộn ngược.

Cũng là một dạng biến đổi của rovesciare — Đổ.

Nghĩa của rovesciato

Tính từ

  1. Ngược.
  2. Lộn ngược.

Dạng từ của rovesciato

Giống cái số ítrovesciata
Giống đực số nhiềurovesciati
Giống cái số nhiềurovesciate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rovesciato

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với rovesciato

  • Tom si è rovesciato addosso del caffè. Tom đã tự đổ cà phê lên người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13286940
  • Ho rovesciato accidentalmente del caffè sulla mia maglietta. Tôi vô tình đổ cà phê lên áo của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483266

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ upside-down, upturned, overturned, in reverse; inside out (garment); capsized (boat)

Câu hỏi thường gặp

rovesciato nghĩa là gì?

rovesciato (tính từ) nghĩa là ngược, lộn ngược.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.