capitolazione
danh từ giống cái
/ka.pi.to.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la capitolazione · số nhiều: le capitolazioni
capitolazione nghĩa là sự đầu hàng.
Nghĩa của capitolazione
Danh từ · giống cái
- Sự đầu hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capitulation
Câu hỏi thường gặp
capitolazione nghĩa là gì?
capitolazione (danh từ) nghĩa là sự đầu hàng.
capitolazione là giống đực hay giống cái?
capitolazione là danh từ giống cái: la capitolazione, số nhiều le capitolazioni.