TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

capitolazione

danh từ giống cái
/ka.pi.to.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la capitolazione · số nhiều: le capitolazioni

capitolazione nghĩa là sự đầu hàng.

Nghĩa của capitolazione

Danh từ · giống cái

  1. Sự đầu hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capitulation

Câu hỏi thường gặp

capitolazione nghĩa là gì?

capitolazione (danh từ) nghĩa là sự đầu hàng.

capitolazione là giống đực hay giống cái?

capitolazione là danh từ giống cái: la capitolazione, số nhiều le capitolazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.