cartina tornasole
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cartina tornasole · số nhiều: le cartine tornasole
cartina tornasole nghĩa là giấy quỳ.
Nghĩa của cartina tornasole
Danh từ · giống cái
- Giấy quỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litmus paper; irrefutable evidence, proof; smoking gun
Câu hỏi thường gặp
cartina tornasole nghĩa là gì?
cartina tornasole (danh từ) nghĩa là giấy quỳ.
cartina tornasole là giống đực hay giống cái?
cartina tornasole là danh từ giống cái: la cartina tornasole, số nhiều le cartine tornasole.