TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cartina tornasole

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la cartina tornasole · số nhiều: le cartine tornasole

cartina tornasole nghĩa là giấy quỳ.

Nghĩa của cartina tornasole

Danh từ · giống cái

  1. Giấy quỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litmus paper; irrefutable evidence, proof; smoking gun

Câu hỏi thường gặp

cartina tornasole nghĩa là gì?

cartina tornasole (danh từ) nghĩa là giấy quỳ.

cartina tornasole là giống đực hay giống cái?

cartina tornasole là danh từ giống cái: la cartina tornasole, số nhiều le cartine tornasole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.