TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

casco

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkas.ko/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il casco · số nhiều: i caschi

casco nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Cũng là một dạng biến đổi của cascare — Ngã, té, rớt, rơi.

Nghĩa của casco

Danh từ · giống đực

  1. Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Cụm từ, thành ngữ với casco

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helmet; crash helmet; hair dryer; bunch (of bananas)

Câu hỏi thường gặp

casco nghĩa là gì?

casco (danh từ) nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

casco là giống đực hay giống cái?

casco là danh từ giống đực: il casco, số nhiều i caschi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.