casco
/ˈkas.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il casco · số nhiều: i caschi
casco nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Cũng là một dạng biến đổi của cascare — Ngã, té, rớt, rơi.
Nghĩa của casco
Danh từ · giống đực
- Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Cụm từ, thành ngữ với casco
- casco blu — Mũ nồi xanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helmet; crash helmet; hair dryer; bunch (of bananas)
Câu hỏi thường gặp
casco nghĩa là gì?
casco (danh từ) nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
casco là giống đực hay giống cái?
casco là danh từ giống đực: il casco, số nhiều i caschi.