cantante
đi với mạo từ: il/la cantante · số nhiều: i cantanti
cantante nghĩa là ca sĩ.
Cũng là một dạng biến đổi của cantare — Hát, hót.
Nghĩa của cantante
Danh từ · cả hai giống
- Ca sĩ.
Câu ví dụ với cantante
- Tom è un cantante folk. Tom là một ca sĩ dân ca. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7809290
- So che Tom non è un cantante molto bravo. Tôi biết Tom không phải là một ca sĩ giỏi cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8425645
- Non sono un cantante. Tôi không phải ca sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5973674
- Non sono una cantante. Tôi không phải ca sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5973675
- Tom è di gran lunga il miglior cantante che si esibisce in questo club. Tom là ca sĩ xuất chúng nhất trong câu lạc bộ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5220600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ singer
Câu hỏi thường gặp
cantante nghĩa là gì?
cantante (danh từ) nghĩa là ca sĩ.
cantante là giống đực hay giống cái?
cantante là danh từ cả hai giống: il/la cantante, số nhiều i cantanti.