calmo
calmo nghĩa là đứng, đơ.
Cũng là một dạng biến đổi của calmare — Làm dịu, xoa dịu.
Nghĩa của calmo
Tính từ
- Đứng, đơ.
Dạng từ của calmo
| Giống cái số ít | calma |
| Giống đực số nhiều | calmi |
| Giống cái số nhiều | calme |
| So sánh nhất | calmissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calmo
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với calmo
- Stai calmo. Bình tĩnh đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4508315
- Stia calmo. Bình tĩnh đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4508317
- Sii calmo. Bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4568502
- Sia calmo. Bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4568506
- Più calmo! Cho nhỏ đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5327301
- Tutti sono rimasti calmi. Tất cả mọi người bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2392010
- Tutti sono restati calmi. Tất cả mọi người bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2392013
- Tutti rimasero calmi. Tất cả mọi người bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2392011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calm, peaceful, quiet, still
- Danh từ synonym of marza
Câu hỏi thường gặp
calmo nghĩa là gì?
calmo (tính từ) nghĩa là đứng, đơ.