tranquillo
tranquillo nghĩa là yên tĩnh, yên bình, bình tĩnh.
Nghĩa của tranquillo
Tính từ
- Yên tĩnh, yên bình. (biên soạn)
- Bình tĩnh (stai tranquillo — cứ yên tâm) (biên soạn)
Dạng từ của tranquillo
| Giống cái số ít | tranquilla |
| Giống đực số nhiều | tranquilli |
| Giống cái số nhiều | tranquille |
| So sánh nhất | tranquillissimo |
Câu ví dụ với tranquillo
- Stai tranquillo. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #756462
- Stia tranquillo. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194638
- Stamattina la città è insolitamente tranquilla; non c'è quasi traffico. Sáng nay thành phố im lạ thường; như thể không có xe cộ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13876640
- Stai tranquilla. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194636
- Stia tranquilla. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194639
- State tranquilli. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194640
- State tranquille. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194641
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calm, sober, tranquil
Câu hỏi thường gặp
tranquillo nghĩa là gì?
tranquillo (tính từ) nghĩa là yên tĩnh, yên bình, bình tĩnh.