TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tranquillo

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tranˈkwil.lo/ giọng máy của trình duyệt

tranquillo nghĩa là yên tĩnh, yên bình, bình tĩnh.

Nghĩa của tranquillo

Tính từ

  1. Yên tĩnh, yên bình. (biên soạn)
  2. Bình tĩnh (stai tranquillo — cứ yên tâm) (biên soạn)

Dạng từ của tranquillo

Giống cái số íttranquilla
Giống đực số nhiềutranquilli
Giống cái số nhiềutranquille
So sánh nhấttranquillissimo

Câu ví dụ với tranquillo

  • Stai tranquillo. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #756462
  • Stia tranquillo. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194638
  • Stamattina la città è insolitamente tranquilla; non c'è quasi traffico. Sáng nay thành phố im lạ thường; như thể không có xe cộ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13876640
  • Stai tranquilla. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194636
  • Stia tranquilla. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194639
  • State tranquilli. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194640
  • State tranquille. Giữ yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194641

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ calm, sober, tranquil

Câu hỏi thường gặp

tranquillo nghĩa là gì?

tranquillo (tính từ) nghĩa là yên tĩnh, yên bình, bình tĩnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.