agitato
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.d͡ʒiˈta.to/ giọng máy của trình duyệt
agitato nghĩa là bị kích thích.
Cũng là một dạng biến đổi của agitare — Lắc, lay.
Nghĩa của agitato
Tính từ
- Bị kích thích.
Dạng từ của agitato
| Giống cái số ít | agitata |
| Giống đực số nhiều | agitati |
| Giống cái số nhiều | agitate |
| So sánh nhất | agitatissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ restless, fidgety, agitated; worried or excited; rough (sea); wrought-up
- Danh từ a manic patient
Câu hỏi thường gặp
agitato nghĩa là gì?
agitato (tính từ) nghĩa là bị kích thích.