TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

agitato

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.d͡ʒiˈta.to/ giọng máy của trình duyệt

agitato nghĩa là bị kích thích.

Cũng là một dạng biến đổi của agitare — Lắc, lay.

Nghĩa của agitato

Tính từ

  1. Bị kích thích.

Dạng từ của agitato

Giống cái số ítagitata
Giống đực số nhiềuagitati
Giống cái số nhiềuagitate
So sánh nhấtagitatissimo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ restless, fidgety, agitated; worried or excited; rough (sea); wrought-up
  • Danh từ a manic patient

Câu hỏi thường gặp

agitato nghĩa là gì?

agitato (tính từ) nghĩa là bị kích thích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.