TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

aglio

danh từ giống đực
/ˈaʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'aglio · số nhiều: gli agli

aglio nghĩa là tỏi.

Cũng là một dạng biến đổi của aio — Gia sư.

Nghĩa của aglio

Danh từ · giống đực

  1. Tỏi.

Câu ví dụ với aglio

  • John dà la colpa agli altri. John đổ trách nhiệm cho người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1669710
  • Occhio agli oggetti in caduta! Chú ý vật rơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337644
  • I visitatori non possono dare da mangiare agli animali. Khách thăm quan không được cho động vật ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3640920
  • Studiare con costanza è l'unico modo per ottere risultati soddisfacenti agli esami. Chăm chỉ học tập là cách duy nhất để có kết quả như ý trong kì thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13913564

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garlic

Câu hỏi thường gặp

aglio nghĩa là gì?

aglio (danh từ) nghĩa là tỏi.

aglio là giống đực hay giống cái?

aglio là danh từ giống đực: l'aglio, số nhiều gli agli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.