quieto
/ˈkwjɛ.to/ giọng máy của trình duyệt
quieto nghĩa là yên tĩnh, im lặng, đứng, đơ.
Nghĩa của quieto
Tính từ
- Yên tĩnh, im lặng.
- Đứng, đơ.
Dạng từ của quieto
| Giống cái số ít | quieta |
| Giống đực số nhiều | quieti |
| Giống cái số nhiều | quiete |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quieto
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quiet, calm, peaceful, silent, still
Câu hỏi thường gặp
quieto nghĩa là gì?
quieto (tính từ) nghĩa là yên tĩnh, im lặng, đứng, đơ.