silenzioso
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/si.lenˈt͡sjo.zo/ giọng máy của trình duyệt
silenzioso nghĩa là yên lặng, lặng lẽ, câm lặng.
Nghĩa của silenzioso
Tính từ
- Yên lặng.
- Lặng lẽ, câm lặng.
- Yên tĩnh, im lặng.
Dạng từ của silenzioso
| Giống cái số ít | silenziosa |
| Giống đực số nhiều | silenziosi |
| Giống cái số nhiều | silenziose |
| So sánh nhất | silenziosissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silenzioso
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ silent, voiceless, soundless, quiet, still, mute, noiseless, mum, taciturn
Câu hỏi thường gặp
silenzioso nghĩa là gì?
silenzioso (tính từ) nghĩa là yên lặng, lặng lẽ, câm lặng.