TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

silenzioso

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/si.lenˈt͡sjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

silenzioso nghĩa là yên lặng, lặng lẽ, câm lặng.

Nghĩa của silenzioso

Tính từ

  1. Yên lặng.
  2. Lặng lẽ, câm lặng.
  3. Yên tĩnh, im lặng.

Dạng từ của silenzioso

Giống cái số ítsilenziosa
Giống đực số nhiềusilenziosi
Giống cái số nhiềusilenziose
So sánh nhấtsilenziosissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silenzioso

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ silent, voiceless, soundless, quiet, still, mute, noiseless, mum, taciturn

Câu hỏi thường gặp

silenzioso nghĩa là gì?

silenzioso (tính từ) nghĩa là yên lặng, lặng lẽ, câm lặng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.