TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

chiassoso

/kjasˈso.zo/ giọng máy của trình duyệt

chiassoso nghĩa là ầm ầm.

Nghĩa của chiassoso

Tính từ

  1. Ầm ầm.

Dạng từ của chiassoso

Giống cái số ítchiassosa
Giống đực số nhiềuchiassosi
Giống cái số nhiềuchiassose

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiassoso

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loud, noisy; gaudy, loud

Câu hỏi thường gặp

chiassoso nghĩa là gì?

chiassoso (tính từ) nghĩa là ầm ầm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.