TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

chiaro

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈkja.ro/ giọng máy của trình duyệt

chiaro nghĩa là rõ, rõ ràng, sáng.

Nghĩa của chiaro

Tính từ

  1. Rõ, rõ ràng. (biên soạn)
  2. Sáng. (biên soạn)
  3. Nhạt (màu: blu chiaro — xanh nhạt) (biên soạn)

Dạng từ của chiaro

Giống cái số ítchiara
Giống đực số nhiềuchiari
Giống cái số nhiềuchiare
So sánh nhấtchiarissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiaro

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của chiaro

Cụm từ, thành ngữ với chiaro

Câu ví dụ với chiaro

  • È chiaro che lui non vuole parlarmi. Rõ ràng rằng anh ấy không muốn nói chuyện với tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1273036
  • La ragazza indossava un kimono blu chiaro. Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3224863
  • È chiaro che non vuole parlarmi. Rõ ràng rằng anh ấy không muốn nói chuyện với tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1273035
  • Spesso cerca rassicurazioni, un chiaro segno della sua insicurezza. Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13647394
  • Per me è chiaro; riesco a leggere i tuoi pensieri come un libro aperto. Tôi thấy rõ ràng; tôi có thể đọc vị bạn như đọc sách vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585388

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bright, shiny; clear; clear-cut, vivid; evident, plain, obvious; famous, eminent
  • Phó từ plainly, frankly, candidly, openly
  • Danh từ luminosity, brightness; light colour/color

Câu hỏi thường gặp

chiaro nghĩa là gì?

chiaro (tính từ) nghĩa là rõ, rõ ràng, sáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.