chiara
danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈkja.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la chiara · số nhiều: le chiare
chiara nghĩa là lòng trắng.
Cũng là một dạng biến đổi của chiaro — Rõ, rõ ràng.
Nghĩa của chiara
Danh từ · giống cái
- Lòng trắng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiara
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ egg white
Câu hỏi thường gặp
chiara nghĩa là gì?
chiara (danh từ) nghĩa là lòng trắng.
chiara là giống đực hay giống cái?
chiara là danh từ giống cái: la chiara, số nhiều le chiare.