TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

chiaramente

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kja.raˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

chiaramente nghĩa là rõ ràng.

Nghĩa của chiaramente

Phó từ

  1. Rõ ràng. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiaramente

Đồng nghĩa

Họ từ của chiaramente

Câu ví dụ với chiaramente

  • Tom non è chiaramente felice di essere qui. Tom rõ ràng là không vui khi ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4721194

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ clearly, plainly, distinctly, accurately, tersely; obviously, evidently

Câu hỏi thường gặp

chiaramente nghĩa là gì?

chiaramente (phó từ) nghĩa là rõ ràng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.