chiamata
đi với mạo từ: la chiamata · số nhiều: le chiamate
chiamata nghĩa là cuộc gọi, lời kêu gọi, lệnh gọi.
Nghĩa của chiamata
Danh từ · giống cái
- Cuộc gọi. (biên soạn)
- Lời kêu gọi, lệnh gọi. (biên soạn)
Câu ví dụ với chiamata
- Io ho ricevuto una chiamata da Tom. Tôi có cuộc gọi từ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648548
- Sami mi ha chiamata la sera del 25. Sami gọi cho tôi vào chiều ngày 25. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6132690
- Ho ricevuto una chiamata da Tom. Tôi có cuộc gọi từ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648547
- Io ricevetti una chiamata da Tom. Tôi có cuộc gọi từ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648551
- Tom deve prendere questa chiamata. Tom phải nhận cuộc gọi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1217419
- Ricevetti una chiamata da Tom. Tôi có cuộc gọi từ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648550
- Tu l'hai già chiamata? Bạn gọi cô ấy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3007212
- Lei l'ha già chiamata? Bạn gọi cô ấy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3007214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ call; summons
Câu hỏi thường gặp
chiamata nghĩa là gì?
chiamata (danh từ) nghĩa là cuộc gọi, lời kêu gọi, lệnh gọi.
chiamata là giống đực hay giống cái?
chiamata là danh từ giống cái: la chiamata, số nhiều le chiamate.