TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scuro

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈsku.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của scuro

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dark, deep, sombre, swarthy; dark, sombre, grim, gloomy
  • Danh từ dark, darkness, dark colours/colors; shutter (protective panels over windows)

Dạng từ của scuro

Giống cái số ítscura
Giống đực số nhiềuscuri
Giống cái số nhiềuscure

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scuro

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với scuro

Câu ví dụ với scuro

  • Il cielo è diventato scuro. Trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5218967
  • Il cielo diventò scuro. Trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5218968
  • Il cielo divenne scuro. Trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020114
  • I giapponesi hanno gli occhi scuri. Người Nhật có mắt đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.