scusa
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈsku.za/ giọng máy của trình duyệt
scusa nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của scusa
Thán từ
- Thân mật Xin lỗi.
Danh từ · giống cái
- Cớ.
- Lý do, nguyên nhân.
- Xin lỗi.
Dạng từ của scusa
| Số nhiều (danh từ) | scuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scusa
Đồng nghĩa
Họ từ của scusa
Câu ví dụ với scusa
- Scusa, puoi ripetere? Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không?Tatoeba #1762783
- Devi chiederle scusa e farlo immediatamente. Mày phải xin lỗi nó, và phải làm liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1537819
- Sono dell'opinione che dovrebbe chiedere scusa al suo insegnante. Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12456767
- Scusa il fiatone, ho fatto le corse per arrivare qui. Xin lỗi tôi thở hết hơi rồi, tôi vừa chạy đến đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13878076
- Odia la matematica. Troverà qualsiasi scusa per non venire a scuola. Nó ghét toán. Nó sẽ tìm đủ mọi lí do để không phải đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917204
- Chiedo scusa. Tôi xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610117
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apology, excuse; excuse, justification, pretext
- Thán từ sorry! (second-person singular)
Câu hỏi thường gặp
scusa nghĩa là gì?
scusa (thán từ, danh từ) nghĩa là xin lỗi.