perdono
đi với mạo từ: il perdono · số nhiều: i perdoni
perdono nghĩa là sự tha thứ.
Cũng là một dạng biến đổi của perdere — Mất, đánh mất.
Cũng là một dạng biến đổi của perdonare — Tha thứ, tha.
Nghĩa của perdono
Danh từ · giống đực
- Sự tha thứ.
Câu ví dụ với perdono
- Perdoni e dimentichi. Hãy tha thứ và quên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2858205
- Perdoni Tom. Tha thứ cho Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2206725
- Ci perdoni. Hãy tha cho chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2870353
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forgiveness, pardon
Câu hỏi thường gặp
perdono nghĩa là gì?
perdono (danh từ) nghĩa là sự tha thứ.
perdono là giống đực hay giống cái?
perdono là danh từ giống đực: il perdono, số nhiều i perdoni.