perfetto
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/perˈfɛt.to/ giọng máy của trình duyệt
perfetto nghĩa là hoàn toàn.
Nghĩa của perfetto
Tính từ
- Hoàn toàn.
Dạng từ của perfetto
| Giống cái số ít | perfetta |
| Giống đực số nhiều | perfetti |
| Giống cái số nhiều | perfette |
| So sánh nhất | perfettissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perfetto
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với perfetto
- Quella è una nuova tecnologia perfetta. Đó là công nghệ hoàn toàn mới.Tatoeba #1752394
- Lei non è perfetta. Cô ấy không hoàn hảo.Tatoeba #2384011
- Era l'uomo perfetto per lei. Anh ấy là người đàn ông hoàn hảo cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13393139
- Questo è il regalo perfetto per la Festa del papà. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11854147
- Nessuno è perfetto. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381951
- È perfetto. Anh ta hoàn hảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1252590
- Noi saremmo una squadra perfetta. Chúng ta sẽ là một nhóm hoàn hảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5429691
- La pratica rende perfetti. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #954970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perfect
- Danh từ perfect tense
Câu hỏi thường gặp
perfetto nghĩa là gì?
perfetto (tính từ) nghĩa là hoàn toàn.