perfezione
/per.fetˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la perfezione · số nhiều: le perfezioni
perfezione nghĩa là sự hoàn hảo.
Nghĩa của perfezione
Danh từ · giống cái
- Sự hoàn hảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perfezione
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perfection
Câu hỏi thường gặp
perfezione nghĩa là gì?
perfezione (danh từ) nghĩa là sự hoàn hảo.
perfezione là giống đực hay giống cái?
perfezione là danh từ giống cái: la perfezione, số nhiều le perfezioni.