silenzio
silenzio nghĩa là câm, câm mồm, suỵt, sự yên lặng.
Nghĩa của silenzio
Thán từ
- Câm, câm mồm, câm miệng, ngậm miệng, câm đi.
- Suỵt.
Danh từ · giống đực
- Sự yên lặng.
Dạng từ của silenzio
| Số nhiều (danh từ) | silenzi |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silenzio
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với silenzio
- il silenzio è d'oro — Im lặng là vàng.
Câu ví dụ với silenzio
- Quando lui parlò, tutti fecero silenzio. Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1957757
- Il silenzio è d'oro. Im lặng là vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ silence!; shut up!; stop talking!; hush!
- Danh từ silence, quiet
Câu hỏi thường gặp
silenzio nghĩa là gì?
silenzio (thán từ, danh từ) nghĩa là câm, câm mồm, suỵt, sự yên lặng.