TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

silenzio

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/siˈlɛn.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt

silenzio nghĩa là câm, câm mồm, suỵt, sự yên lặng.

Nghĩa của silenzio

Thán từ

  1. Câm, câm mồm, câm miệng, ngậm miệng, câm đi.
  2. Suỵt.

Danh từ · giống đực

  1. Sự yên lặng.

Dạng từ của silenzio

Số nhiều (danh từ)silenzi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silenzio

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với silenzio

Câu ví dụ với silenzio

  • Quando lui parlò, tutti fecero silenzio. Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1957757
  • Il silenzio è d'oro. Im lặng là vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ silence!; shut up!; stop talking!; hush!
  • Danh từ silence, quiet

Câu hỏi thường gặp

silenzio nghĩa là gì?

silenzio (thán từ, danh từ) nghĩa là câm, câm mồm, suỵt, sự yên lặng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.