signore
đi với mạo từ: il signore
signore nghĩa là lãnh chúa, quý tộc, ngài, ông.
Cũng là một dạng biến đổi của signora — Quý bà.
Nghĩa của signore
Danh từ · giống đực
- Lãnh chúa.
- Quý tộc.
- Chúa.
Danh từ · giống đực
Signore- Ngài, ông.
Dạng từ của signore
| Giống cái | signora |
| Giống cái số nhiều | signore |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với signore
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với signore
- La signora vestita di bianco è un'attrice famosa. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418423
- Io non conosco quella signora. Tôi không biết người phụ nữ đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2160085
- Non conosco quella signora. Tôi không biết người phụ nữ đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2160084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lord (ruler); master; used to address a lover: beloved; Lord, God; used to address a man: sir (gentlemen is used for the plural); mister (title of adult male); man (adult male); gentleman (well-mannered man); Mister or Sir; Lord, God
- Tính từ rich, well-off, wealthy; great, exceptional, excellent
Câu hỏi thường gặp
signore nghĩa là gì?
signore (danh từ) nghĩa là lãnh chúa, quý tộc, ngài, ông.
signore là giống đực hay giống cái?
signore là danh từ giống đực: il signore.