ottimo
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɔt.ti.mo/ giọng máy của trình duyệt
ottimo nghĩa là rất tốt, tuyệt vời.
Nghĩa của ottimo
Tính từ
- Rất tốt, tuyệt vời, xuất sắc. (biên soạn)
Dạng từ của ottimo
| Giống cái số ít | ottima |
| Giống đực số nhiều | ottimi |
| Giống cái số nhiều | ottime |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ottimo
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ottimo
Câu ví dụ với ottimo
- Questo vino ha un ottimo sapore. Rượu này có vị rất tuyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4312820
- Il caffè è ottimo. Cà phê thật tuyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6063254
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ very good, very fine, excellent, perfect, splendid
- Danh từ the best; optimum; optimality; excellent, top marks
Câu hỏi thường gặp
ottimo nghĩa là gì?
ottimo (tính từ) nghĩa là rất tốt, tuyệt vời.