ottimista
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ot.tiˈmis.ta/ giọng máy của trình duyệt
ottimista nghĩa là lạc quan.
Nghĩa của ottimista
Tính từ
- Lạc quan.
Dạng từ của ottimista
| Giống đực số nhiều | ottimisti |
| Giống cái số nhiều | ottimiste |
Câu ví dụ với ottimista
- Tom sembra ottimista. Trông Tom tràn đầy hy vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4207190
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ optimistic
- Danh từ optimist
Câu hỏi thường gặp
ottimista nghĩa là gì?
ottimista (tính từ) nghĩa là lạc quan.