pessimo
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpɛs.si.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của pessimo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ very bad, awful, foul, dreadful
Dạng từ của pessimo
| Giống cái số ít | pessima |
| Giống đực số nhiều | pessimi |
| Giống cái số nhiều | pessime |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pessimo
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với pessimo
- A-hahaha, sei davvero pessimo a mantenere dei segreti. A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2457139
- A-hahaha, è davvero pessimo a mantenere dei segreti. A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2457142
- Io sono pessimo a nuotare. Tôi bơi không giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5338380
- Sono pessimo a nuotare. Tôi bơi không giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5338379
- Penso che sia davvero una pessima idea. Tôi nghĩ đó là một ý tưởng thực sự rất tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3357022
- A-hahaha, sei davvero pessima a mantenere dei segreti. A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2457141
- A-hahaha, è davvero pessima a mantenere dei segreti. A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2457143
- A-hahaha, siete davvero pessimi a mantenere dei segreti. A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2457144
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.