peso
đi với mạo từ: il peso · số nhiều: i pesi
peso nghĩa là trọng lượng, cân nặng.
Cũng là một dạng biến đổi của pesare — Cân, đo.
Nghĩa của peso
Danh từ · giống đực
- Trọng lượng, cân nặng.
Dạng từ của peso
| Giống cái | pesa |
| Giống cái số nhiều | pese |
Cụm từ, thành ngữ với peso
- peso morto — Của nợ.
Câu ví dụ với peso
- Tom ha perso peso. Tom sụt cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3828879
- Tom ha preso peso. Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5351968
- Tom prese peso. Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5631124
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weight; peso
- Tính từ heavy; oppressive
Câu hỏi thường gặp
peso nghĩa là gì?
peso (danh từ) nghĩa là trọng lượng, cân nặng.
peso là giống đực hay giống cái?
peso là danh từ giống đực: il peso, số nhiều i pesi.