TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

peso

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpe.zo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il peso · số nhiều: i pesi

peso nghĩa là trọng lượng, cân nặng.

Cũng là một dạng biến đổi của pesare — Cân, đo.

Nghĩa của peso

Danh từ · giống đực

  1. Trọng lượng, cân nặng.

Dạng từ của peso

Giống cáipesa
Giống cái số nhiềupese

Cụm từ, thành ngữ với peso

Câu ví dụ với peso

  • Tom ha perso peso. Tom sụt cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3828879
  • Tom ha preso peso. Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5351968
  • Tom prese peso. Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5631124

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weight; peso
  • Tính từ heavy; oppressive

Câu hỏi thường gặp

peso nghĩa là gì?

peso (danh từ) nghĩa là trọng lượng, cân nặng.

peso là giống đực hay giống cái?

peso là danh từ giống đực: il peso, số nhiều i pesi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.