eccellente
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/et.t͡ʃelˈlɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
eccellente nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.
Nghĩa của eccellente
Tính từ
- Xuất sắc, tuyệt vời, ưu.
Dạng từ của eccellente
| Số nhiều | eccellenti |
| So sánh nhất | eccellentissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eccellente
Đồng nghĩa
Họ từ của eccellente
Câu ví dụ với eccellente
- Tom è un padre eccellente. Tom là một người cha tuyệt vời.Tatoeba #1177760
- Suo marito è un eccellente cuoco. Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841267
- Mariko parla l'inglese in maniera eccellente. Mariko nói tiếng Anh một cách xuất sắc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1828272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excellent, superb, first-class; very important, prominent, high-ranking
Câu hỏi thường gặp
eccellente nghĩa là gì?
eccellente (tính từ) nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.